Khi một người dành thời gian, công sức hoặc tiền bạc để giúp đỡ người khác, chúng ta thường gọi đó là lòng tốt, sự tử tế hay lòng vị tha. Nhưng có một câu hỏi đã được các nhà xã hội học và tâm lý học đặt ra từ lâu: Con người có thật sự giúp người khác hoàn toàn vì lòng vị tha, hay phía sau mỗi hành động cho đi luôn tồn tại động cơ vị lợi? Câu trả lời không đơn giản là “có” hoặc “không”. Các nghiên cứu cho thấy động cơ cho đi của con người thường phức tạp hơn chúng ta nghĩ.
Mauss: Cho đi không chỉ là một hành động đơn phương
Trong công trình nổi tiếng về quà tặng, nhà xã hội học Marcel Mauss cho rằng một món quà không chỉ đơn thuần là vật được chuyển từ người này sang người khác. Theo Mauss, trao đổi quà tặng thường gắn với ba nghĩa vụ xã hội: cho, nhận và đáp lại. Người trao chủ động thiết lập quan hệ; người nhận thừa nhận mối quan hệ thông qua việc tiếp nhận; còn sự đáp lại giúp duy trì mối liên hệ giữa các bên (Mauss, 1990).

Sự đáp lại không nhất thiết phải là tiền bạc hay một món quà có giá trị tương đương. Đó có thể là một lời cảm ơn, sự tôn trọng, lòng biết ơn, uy tín hoặc một mối quan hệ được hình thành. Theo cách nhìn này, việc cho đi giúp xây dựng sự kết nối giữa con người. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra một “món nợ” về mặt tình cảm hoặc xã hội. Chẳng hạn, khi giúp đỡ một người, chúng ta có thể không yêu cầu họ trả lại điều gì. Nhưng ở một mức độ nào đó, chúng ta vẫn mong họ ghi nhận sự giúp đỡ, trân trọng tấm lòng hoặc cư xử tử tế với mình trong tương lai. Điều đó không đồng nghĩa với vụ lợi. Nó chỉ cho thấy rằng hành động cho đi thường diễn ra trong một mạng lưới quan hệ, nơi con người có nhu cầu được nhìn nhận và kết nối.
Liệu con người có thể cân nhắc điều mình cho và nhận?
Các mối quan hệ trong xã hội của con người như một quá trình trao đổi. Trước khi thực hiện một hành động, mỗi người có thể cân nhắc, dù có ý thức hay không:
- Tôi sẽ mất gì?
- Tôi có thể nhận lại điều gì?
- Hành động này có đáng để thực hiện không?
Trong thiện nguyện, “chi phí” có thể là thời gian, tiền bạc, công sức hoặc trí tuệ. Phần “nhận lại” có thể là niềm vui, sự công nhận, kinh nghiệm, các mối quan hệ hoặc cảm giác mình đang sống có ích. Điều này giải thích vì sao một người có thể sẵn sàng tham gia thiện nguyện dù không nhận được lợi ích vật chất. Bởi bản thân cảm giác đang làm việc có ý nghĩa, được kết nối hoặc được người khác ghi nhận cũng đã là một dạng giá trị. Vì vậy, hành động giúp đỡ không nhất thiết phải hoàn toàn “không vì bản thân” mới được xem là tốt đẹp.
Các nhà tâm lý học nói gì về động cơ cho đi?
Theo Ryan và Deci (2000a), tâm lý học thường chia động cơ thành hai nhóm lớn:
Động cơ nội tại xuất hiện khi một người thực hiện hành động vì bản thân họ cảm thấy hành động đó có ý nghĩa, thú vị hoặc phù hợp với giá trị sống của mình. Ví dụ, một người tham gia hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn vì họ thực sự quan tâm đến trẻ em và cảm thấy vui khi đóng góp cho cộng đồng.
Động cơ ngoại tại xuất hiện khi hành động hướng đến một kết quả bên ngoài, chẳng hạn như giấy chứng nhận, điểm rèn luyện, kinh nghiệm nghề nghiệp, hình ảnh cá nhân hoặc sự công nhận.
Tuy nhiên, không nên vội vàng cho rằng động cơ nội tại là tốt còn động cơ ngoại tại là xấu. Một hành vi ban đầu được thúc đẩy bởi yêu cầu hoặc lợi ích bên ngoài vẫn có thể dần được cá nhân tiếp nhận, đồng nhất với giá trị của bản thân và trở thành một cam kết có tính tự chủ hơn (Ryan & Deci, 2000a, 2000b). Ví dụ, một sinh viên có thể bắt đầu tham gia tình nguyện để có giấy chứng nhận. Nhưng trong quá trình hoạt động, người đó có thể hiểu rõ hơn về cộng đồng, hình thành sự đồng cảm và tiếp tục tham gia vì nhận thấy ý nghĩa thực sự của công việc. Cho nên, động cơ của con người có thể thay đổi và phát triển theo thời gian.
Nghiên cứu về động cơ thiện nguyện cho thấy một người có thể tham gia đồng thời nhiều mục đích, như thể hiện giá trị nhân đạo, học hỏi, kết nối xã hội, phát triển bản thân hoặc tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp (Clary et al., 1998). Các động cơ bên trong và bên ngoài không nhất thiết loại trừ nhau mà có thể phối hợp, bổ sung cho nhau trong quá trình hình thành và duy trì hành vi (Amabile, 1993).

Như vậy, sự cho đi không nhất thiết phải hoàn toàn vô tư. Ngay cả khi xuất phát từ sự quan tâm chân thành, không mong chờ tiền bạc hay sự đáp trả cụ thể, thì hành động cho đi vẫn có thể mang lại “lợi ích” cho người thực hiện về mặt tinh thần hoặc sự bình an trong tâm trí. Điều quan trọng không nằm ở việc người cho có nhận được lợi ích hay không, mà là: mối quan tâm về lợi ích ấy nên được xếp ở vị trí nào trong động cơ cho đi? Nếu sự giúp đỡ chỉ được thực hiện với điều kiện phải có danh tiếng, sự biết ơn hoặc lợi ích tương xứng, hành động cho đi sẽ dần trở thành một cuộc trao đổi. Ngược lại, nếu một người giúp đỡ vì thật sự quan tâm và xem niềm vui nhận lại là một kết quả tự nhiên, hành động đó vẫn mang giá trị tích cực.
Tóm lại, không phải mọi hành động cho đi đều bắt đầu từ lòng vị tha tuyệt đối. Một người có thể giúp đỡ cộng đồng vì nhiều động cơ cùng lúc: sự quan tâm chân thành, mong muốn được kết nối, nhu cầu học hỏi, phát triển bản thân hoặc tìm kiếm cảm giác sống có ý nghĩa. Việc người cho cũng nhận lại một giá trị nào đó không làm giảm giá trị của sự cho đi. Ngược lại, nó là biểu hiện của sự cho đi bền vững, được hình thành trên cơ sở tôn trọng con người, đáp ứng nhu cầu thực tế và không biến sự giúp đỡ thành một “cuộc trao đổi có điều kiện”.
| TÀI LIỆU THAM KHẢO
Amabile, T. M. (1993). Motivational synergy: Toward new conceptualizations of intrinsic and extrinsic motivation in the workplace. Human Resource Management Review, 3(3), 185–201. https://doi.org/10.1016/1053-4822(93)90012-S Clary, E. G., Ridge, R. D., Stukas, A. A., Snyder, M., Copeland, J., Haugen, J., & Miene, P. (1998). Understanding and assessing the motivations of volunteers: A functional approach. Journal of Personality and Social Psychology, 74(6), 1516–1530. https://doi.org/10.1037/0022-3514.74.6.1516 Mauss, M. (1990). The gift: The form and reason for exchange in archaic societies (W. D. Halls, Trans.). Routledge. (Original work published 1925). Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000a). Intrinsic and extrinsic motivations: Classic definitions and new directions. Contemporary Educational Psychology, 25(1), 54–67. https://doi.org/10.1006/ceps.1999.1020 Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000b). Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being. American Psychologist, 55(1), 68–78. https://doi.org/10.1037/0003-066X.55.1.68 |
