“Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility – CSR) là sự cam kết đóng góp cho việc phát triển kinh tế bền vững, thông qua những thực hành nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và các thành viên trong gia đình họ, cho cộng đồng và toàn xã hội, theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội” (Theo định nghĩa của Ngân hàng thế giới)
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng hướng tới phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đã trở thành một khía cạnh quan trọng phản ánh cách doanh nghiệp vận hành và đóng góp cho xã hội. CSR không chỉ thể hiện đạo đức kinh doanh, mà còn là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng uy tín, lòng tin và giá trị lâu dài. Bài viết này nhằm điểm lược những kiến thức cơ bản về CSR, bao gồm khái niệm, vai trò, tầm quan trọng của CSR trong hoạt động kinh doanh hiện đại, lịch sử hình thành và quá trình phát triển của CSR trên thế giới và tại Việt Nam. Thông qua đó, bài viết hướng đến việc làm rõ vì sao thực hành CSR đã và đang trở thành một yếu tố chiến lược không thể thiếu trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và xã hội hiện nay.
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là gì?
Cho đến nay, có nhiều định nghĩa khác nhau về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Tựu chung, nội hàm phản ánh của CSR về cơ bản là, bên cạnh những lợi ích phát triển riêng của từng doanh nghiệp phù hợp với pháp luật hiện hành thì đều phải gắn kết với lợi ích phát triển chung của cộng đồng xã hội.

CSR được hiểu là chiến lược thực hành cam kết tự nguyện của doanh nghiệp trong việc tích hợp các yếu tố xã hội, môi trường và đạo đức vào toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh. CSR không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật, mà còn thể hiện ý thức tự giác của doanh nghiệp trong việc tạo ra giá trị chung cho xã hội. Nói cách khác, bên cạnh mục tiêu lợi nhuận, doanh nghiệp còn quan tâm đến tác động của mình đối với con người, cộng đồng và môi trường tự nhiên. Một doanh nghiệp được xem là thực hành CSR khi họ điều chỉnh tầm nhìn, chiến lược và hành động phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời tạo ra tác động tích cực cho xã hội, đặc biệt ở những vùng, miền doanh nghiệp hoạt động và tạo ảnh hưởng.
Vai trò và tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp như thế nào?
Thực hành CSR không chỉ là biểu hiện của đạo đức và trách nhiệm kinh doanh, mà còn là chiến lược giúp doanh nghiệp củng cố uy tín và năng lực cạnh tranh. Đối với xã hội, CSR góp phần cải thiện đời sống cộng đồng, bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững. Đối với nền kinh tế, CSR góp phần hình thành môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch và công bằng. Còn đối với doanh nghiệp, CSR là một khoản đầu tư dài hạn giúp phát triển doanh nghiệp thông qua xây dựng thương hiệu, duy trì khách hàng trung thành và thu hút nhân tài.
Thực hành trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có từ khi nào?
Mặc dù thực hành CSR chỉ mới thực sự phổ biến trong những năm gần đây, những bằng chứng về việc các doanh nghiệp quan tâm đến xã hội và hành xử có trách nhiệm đã xuất hiện ở phương Tây từ thời Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XVIII.
Thời kỳ đó, các nhà tư bản đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến phúc lợi và năng suất của người lao động sau những lời chỉ trích gay gắt đối với điều kiện làm việc khắc nghiệt, sử dụng và trả thù lao lao động thấp đối với phụ nữ và trẻ em. Các nhà cải cách khi đó cho rằng các thực tiễn lao động như vậy đang góp phần gây ra những vấn đề xã hội nghiêm trọng, bao gồm nghèo đói và bất ổn xã hội. Từ đó, phát sinh nhu cầu thực hành các hành vi có trách nhiệm xã hội trong các doanh nghiệp. Tuy nhiên, các phong trào cải thiện công nghiệp và phúc lợi xã hội thời kỳ này thường được nhìn nhận như sự kết hợp giữa lòng nhân đạo và tư duy kinh doanh khôn ngoan hơn là trách nhiệm hay nghĩa vụ.
Cuối thế kỷ XVIII cũng chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa từ thiện trong giới công nghiệp. Andrew Carnegie, một nhà tư bản công nghiệp nổi tiếng trong ngành thép, đã quyên tặng phần lớn tài sản của mình cho giáo dục và nghiên cứu khoa học. Theo sau Carnegie, John D. Rockefeller, ông trùm ngành dầu mỏ, cũng tích cực tham gia hoạt động từ thiện, quyên góp hơn nửa tỷ Mỹ kim cho các tổ chức tôn giáo, giáo dục và khoa học. Những hành động này đã đặt nền móng cho khái niệm từ thiện doanh nghiệp trong CSR hiện đại.

John D. Rockefeller trong một hoạt động từ thiện
Dù nhiều công ty đã thể hiện tinh thần trách nhiệm xã hội song hành cùng hoạt động kinh doanh và lợi nhuận từ hơn một thế kỷ trước, thuật ngữ “trách nhiệm xã hội doanh nghiệp” chỉ chính thức được giới thiệu năm 1953 bởi nhà kinh tế học Howard Bowen trong quyển sách “Social Responsibilities of the Businessman”. Do đó, Bowen thường được xem là “cha đẻ của CSR hiện đại”. Tuy nhiên, phải đến thập niên 1970, CSR mới thực sự phát triển mạnh mẽ tại Hoa Kỳ. Năm 1971, Ủy ban Phát triển Kinh tế đã giới thiệu khái niệm “hợp đồng xã hội” giữa doanh nghiệp và xã hội, đề cập đến “quyền công dân doanh nghiệp”. Theo đó, doanh nghiệp tồn tại và vận hành nhờ sự cho phép của công chúng và phải có nghĩa vụ đóng góp vào việc đáp ứng các nhu cầu xã hội. Đến thập niên 1980, CSR tiếp tục phát triển khi ngày càng nhiều tổ chức tích hợp lợi ích xã hội vào chiến lược kinh doanh, đồng thời chủ động lắng nghe các bên liên quan. Cho đến nay, CSR tiếp tục phát triển và vẫn được coi là một phần của “quyền công dân trong doanh nghiệp”. Hơn bao giờ hết, hiệu quả xã hội và môi trường của doanh nghiệp đang được chú trọng. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và tốc độ lan truyền thông tin nhanh chóng đã tạo áp lực lớn đối với các doanh nghiệp trong việc thể hiện trách nhiệm xã hội, nhất là về đạo đức và môi trường. Các chương trình CSR có thể được tích hợp ngay trong chiến lược kinh doanh, giúp dễ dàng chia sẻ với khách hàng, đối tác hoặc các nhà đầu tư.
Mặc dù đôi khi CSR được xem như một bộ phận riêng biệt trong hoạt động kinh doanh, nhưng trong nhiều trường hợp, nó thực sự có thể ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp theo nhiều cách khác nhau. Theo nghiên cứu của Kantar, có mối tương quan trực tiếp giữa tác động tích cực đối với người tiêu dùng và sự tăng trưởng về mặt giá trị của thương hiệu doanh nghiệp. Các công ty được đánh giá là có tác động xã hội tích cực thường đạt mức tăng trưởng giá trị thương hiệu cao hơn 175% trong 12 năm, trong khi các doanh nghiệp được ghi nhận có tác động tích cực thấp chỉ tăng khoảng 70%. Điều này khẳng định CSR không chỉ mang lại lợi ích xã hội mà còn trực tiếp thúc đẩy hiệu quả kinh doanh.
Thực hành trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam
CSR là khái niệm mới được phổ biến vào Việt Nam từ những năm 2000 thông qua các thực hành của một số tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGOs) và các công ty đa quốc gia như Honda, Coca Cola, Unilever… Đến năm 2005, thông qua các chương trình Nghị sự 21 (Kế hoạch hành động, cụ thể hoá các mục tiêu, các chỉ tiêu và các giải pháp trong Định hướng Chiến lược phát triển bền vững cấp Quốc gia) và Luật bảo vệ môi trường 2005, nhà nước đã khuyến khích các doanh nghiệp thực hành bảo vệ môi trường và cải thiện điều kiện làm việc. Năm 2008, Dự án “Tăng cường vai trò của Công đoàn trong việc thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Việt Nam” được triển khai theo sau Quyết định 609/QĐ-TLLĐ của Tổng liên đoàn Lao động Việt Nam. Năm 2010 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình, thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài, theo sau đó là sự gia nhập các hiệp hội quốc tế thực hành CSR. Năm 2020, Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Eu (EVFTA) được ký kết, cùng với nó là các Hiệp định tự do thương mại thế hệ (FTA) đã góp phần thúc đẩy phạm vi và mức độ cam kết thực hành CSR ở các doanh nghiệp.
Trong những năm gần đây, đã có không ít các doanh nghiệp Việt Nam cam kết thực hành CSR như chiến lược để tạo lập thương hiệu bền vững và có giá trị xã hội tích cực. Thực hành CSR không còn là xu hướng, mà là yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại quốc tế và có kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu nghiêm ngặt về trách nhiệm xã hội. Các doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng phải tuân thủ các tiêu chuẩn lao động môi trường, đạo đức kinh doanh. Trong bối cảnh này, chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng CSR như Bộ luật Lao động 2019, Luật An toàn vệ sinh lao động, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, Nghị định 119/2025/NĐ-CP về giảm phát thải, khí nhà kính. Người tiêu dùng cũng là một nhân tố thúc đẩy các sáng kiến và thực hành CSR. Theo đó, người tiêu dùng hiện nay có xu hướng ưu tiên tiêu dùng sản phẩm đến từ các doanh nghiệp tôn trọng quyền lao động, minh bạch và bền vững. Nhiều phân tích đã chỉ ra rằng, nếu doanh nghiệp Việt Nam không áp dụng và tuân thủ các tiêu chuẩn CSR, họ sẽ có nguy cơ mất đơn hàng từ khách hàng quốc tế, bị đánh giá rủi ro cao trong chuỗi cung ứng và có thể bị mất khách hàng khi bị loại ra trong các chương trình, chiến dịch mua sắm bền vững.

Kim Oanh Group được vinh danh “Doanh nghiệp vì cộng đồng” tại
SaiGon Times CSR 2025
Tóm lại, Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) giờ đây không còn đơn thuần là một lựa chọn, mà đã trở thành yếu tố chiến lược then chốt, quyết định đến năng lực cạnh tranh và uy tín của doanh nghiệp. Việc thực hiện CSR hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tin cậy, thu hút người lao động, nhà đầu tư và khách hàng, mà còn góp phần kiến tạo một xã hội công bằng và bền vững hơn. Trong bối cảnh hội nhập tại Việt Nam, CSR càng khẳng định vai trò thiết yếu trong mọi chiến lược kinh doanh. Nhận thức đúng đắn và hành động có trách nhiệm của doanh nghiệp chính là nền tảng để xây dựng một nền kinh tế bền vững, nơi lợi nhuận và giá trị xã hội song hành cùng nhau.
